đặc công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự đặc biệt: Chỉ một đơn vị, binh chủng hoặc người lính được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ tác chiến đặc biệt, bí mật, thường là đánh sâu vào hậu phương hoặc các mục tiêu trọng yếu của đối phương.
- Phương thức tác chiến đặc biệt: Chỉ cách đánh, chiến thuật của lực lượng này, thường dựa vào yếu tố bí mật, bất ngờ, táo bạo và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ đặc công đã lặng lẽ vượt sông, đánh sập kho đạn địch. (Các chiến sĩ đặc công đã lặng lẽ vượt sông, đánh sập kho đạn địch.)
- Binh chủng Đặc công là một trong những lực lượng tinh nhuệ của Quân đội Nhân dân Việt Nam. (Binh chủng Đặc công là một trong những lực lượng tinh nhuệ của Quân đội Nhân dân Việt Nam.)
- Trận đánh đó là một điển hình của nghệ thuật đặc công. (Trận đánh đó là một điển hình của nghệ thuật đặc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần đặc công": dùng để ví tinh thần dũng cảm, mưu trí, sáng tạo, sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm trong mọi lĩnh vực.
- Chúng ta cần phát huy tinh thần đặc công trong sản xuất kinh doanh. (Chúng ta cần phát huy tinh thần đặc công trong sản xuất kinh doanh.)
"kiểu đặc công": cách làm việc hoặc hành động có tính chất bí mật, bất ngờ, dứt khoát và hiệu quả cao.
- Đội marketing triển khai một chiến dịch kiểu đặc công để chiếm lĩnh thị trường. (Đội marketing triển khai một chiến dịch kiểu đặc công để chiếm lĩnh thị trường.)
Biến thể và từ liên quan
- Binh chủng Đặc công: Tên gọi chính thức của một binh chủng trong Quân đội Nhân dân Việt Nam.
- Chiến sĩ đặc công: Danh từ chỉ người lính cụ thể thuộc lực lượng này.
- Đặc nhiệm: Có nghĩa gần tương tự, chỉ lực lượng hoặc nhiệm vụ đặc biệt, nhưng thường dùng trong bối cảnh an ninh, cảnh sát hoặc phạm vi rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Biệt kích: Từ có nghĩa gần giống, chỉ lực lượng quân sự đặc biệt hoạt động sâu trong lòng địch. (Lưu ý: "biệt kích" thường được dùng để chỉ lực lượng tương tự của các quân đội khác).
- Commando: Từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ lính đặc công.
Các cụm từ liên quan
Đánh đặc công: Hành động tác chiến sử dụng chiến thuật của lực lượng đặc công.
- Trung đoàn đã đánh đặc công vào sở chỉ huy đối phương. (Trung đoàn đã đánh đặc công vào sở chỉ huy đối phương.)
Huấn luyện đặc công: Quá trình đào tạo đặc biệt, khắc nghiệt để trở thành chiến sĩ đặc công.
- Anh ấy đã trải qua một khóa huấn luyện đặc công đầy thử thách. (Anh ấy đã trải qua một khóa huấn luyện đặc công đầy thử thách.)
Thành ngữ/khái niệm liên quan
- Nghệ thuật đặc công: Khái niệm chỉ toàn bộ các nguyên tắc, phương pháp, chiến thuật đặc thù của lực lượng đặc công, được đúc kết thành lý luận quân sự.
- Đặc công nước: Một nhánh chuyên biệt của lực lượng đặc công, được huấn luyện để hoạt động dưới nước, thực hiện các nhiệm vụ như đánh chìm tàu, phá hủy công trình thủy.